menu_book
見出し語検索結果 "điểm tham quan" (1件)
日本語
名観光地
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
ハロン湾は有名な観光地だ。
swap_horiz
類語検索結果 "điểm tham quan" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điểm tham quan" (2件)
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
ハロン湾は有名な観光地だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)